評級
bình cấp
Hán Việt: bình cấp · Pinyin: píng jí
Tổng quan
xếp hạng bình xét cấp bậc; bình xét bậc lương。評定幹部、職工在工資、待遇等方面的等級。
Nghĩa
Việt
- Cihui xếp hạng bình xét cấp bậc; bình xét bậc lương。評定幹部、職工在工資、待遇等方面的等級。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 评定干部﹑职工在工资﹑待遇等方面的等级。
- Tân Hoa Tự Điển 1.评定干部﹑职工在工资﹑待遇等方面的等级。
Eng
- CC-CEDICT rating
- Cihui rating