評聘

píng pìn bình sính

Hán Việt: bình sính · Pinyin: píng pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评定(专业技术职务)并加以聘任:~教授。

Eng

  • Cihui 評聘 íngpìn n. employ sb. after an evaluation