評薄 píng báo · bình bạc Hán Việt: bình bạc · Pinyin: píng báo Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 薄 (bạc)Pinyinpíng báoHán Việtbình bạcCấu tạo評 + 薄 · bình + bạc nghĩa thành phần: bình + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评泊﹔忖度。Tân Hoa Tự Điển 1.评泊﹔忖度。