評銜 bình hàm Hán Việt: bình hàm Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 銜 (hàm)Hán Việtbình hàmCấu tạo評 + 銜 · bình + hàm nghĩa thành phần: bình + hàm Nghĩa EngCihui 評銜 íngxián v.o. decide on military ranks