評衡 píng héng · bình hành Hán Việt: bình hành · Pinyin: píng héng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 衡 (hành)Pinyinpíng héngHán Việtbình hànhCấu tạo評 + 衡 · bình + hành nghĩa thành phần: bình + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评判衡量。Tân Hoa Tự Điển 1.评判衡量。