評訂

píng dìng bình đính

Hán Việt: bình đính · Pinyin: píng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹评议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹评议。