評譏 píng jī · bình ki Hán Việt: bình ki · Pinyin: píng jī Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 譏 (ki)Pinyinpíng jīHán Việtbình kiCấu tạo評 + 譏 · bình + ki nghĩa thành phần: bình + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评议讥刺。Tân Hoa Tự Điển 1.评议讥刺。