評說
bình thuyết
Hán Việt: bình thuyết · Pinyin: píng shuō
Tổng quan
bình luận | đánh giá bình luận; đánh giá。評論;評價。
Nghĩa
Việt
- Cihui bình luận | đánh giá bình luận; đánh giá。評論;評價。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 批評論說。如:「評說事物要有根據。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 品评论说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.品评论说。
Eng
- CC-CEDICT to comment; to evaluate
- Cihui to comment; to evaluate