評贓 píng zāng · bình tang Hán Việt: bình tang · Pinyin: píng zāng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 贓 (tang)Pinyinpíng zāngHán Việtbình tangCấu tạo評 + 贓 · bình + tang nghĩa thành phần: bình + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓评议赃物的价值。Tân Hoa Tự Điển 1.谓评议赃物的价值。