評賞 píng shǎng · bình thưởng Hán Việt: bình thưởng · Pinyin: píng shǎng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 賞 (thưởng)Pinyinpíng shǎngHán Việtbình thưởngCấu tạo評 + 賞 · bình + thưởng nghĩa thành phần: bình + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品评赏鉴。Tân Hoa Tự Điển 1.品评赏鉴。