評贊

píng zàn bình tán

Hán Việt: bình tán · Pinyin: píng zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以评论﹑赞美为主的一种文体; 评论赞美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以评论﹑赞美为主的一种文体。 2.评论赞美。

Eng

  • Cihui 評贊 íngzàn v. 1. comment and praise 2. estimate