評量
bình lượng
Hán Việt: bình lượng · Pinyin: píng liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 量度﹔估量; 评判衡量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.量度﹔估量。 2.评判衡量。
Eng
- Cihui 評量 íngliàng v. weigh; evaluate ◆n. evaluation
Hán Việt: bình lượng · Pinyin: píng liàng