評閱
bình duyệt
Hán Việt: bình duyệt · Pinyin: píng yuè
Tổng quan
đọc và đánh giá chấm; duyệt (bài thi hoặc tác phẩm)。閱覽並評定。(試卷或作品)。
Nghĩa
Việt
- Cihui đọc và đánh giá chấm; duyệt (bài thi hoặc tác phẩm)。閱覽並評定。(試卷或作品)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閱讀並加以審核評定。如:「評閱試卷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阅览评审。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阅览评审。
Eng
- CC-CEDICT to read and appraise
- Cihui to read and appraise