評駁 píng bó · bình bác Hán Việt: bình bác · Pinyin: píng bó Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 駁 (bác)Pinyinpíng bóHán Việtbình bácCấu tạo評 + 駁 · bình + bác nghĩa thành phần: bình + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评议和驳正﹔评论。Tân Hoa Tự Điển 1.评议和驳正﹔评论。