詛詈 zǔ lì · trớ lị Hán Việt: trớ lị · Pinyin: zǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 詛 (trớ) + 詈 (lị)Pinyinzǔ lìHán Việttrớ lịCấu tạo詛 + 詈 · trớ + lị nghĩa thành phần: trớ + lị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诅咒﹔咒骂。Tân Hoa Tự Điển 1.诅咒﹔咒骂。