詛魘 zǔ yǎn · trớ yểm Hán Việt: trớ yểm · Pinyin: zǔ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 詛 (trớ) + 魘 (yểm)Pinyinzǔ yǎnHán Việttrớ yểmCấu tạo詛 + 魘 · trớ + yểm nghĩa thành phần: trớ + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用诅咒来害人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用诅咒来害人。