識丁

shí dīng thức đinh

Hán Việt: thức đinh · Pinyin: shí dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《旧唐书.张弘靖传》﹕"汝辈挽得两石力弓﹐不如识一丁字。"后以"识丁"指识字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《旧唐书.张弘靖传》﹕"汝辈挽得两石力弓﹐不如识一丁字。"后以"识丁"指识字。