識業

shí yè thức nghiệp

Hán Việt: thức nghiệp · Pinyin: shí yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识与学业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见识与学业。