識體

shí tǐ thức thể

Hán Việt: thức thể · Pinyin: shí tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 识知体要﹔懂得道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.识知体要﹔懂得道理。