識務

shí wù thức vụ

Hán Việt: thức vụ · Pinyin: shí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 识时务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.识时务。