識變 shí biàn · thức biến Hán Việt: thức biến · Pinyin: shí biàn Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 變 (biến)Pinyinshí biànHán Việtthức biếnCấu tạo識 + 變 · thức + biến nghĩa thành phần: thức + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓了解﹑认识事物之变化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓了解﹑认识事物之变化。