识吊头 thức điếu đầu Hán Việt: thức điếu đầu Tổng quan Cấu tạo: 识 (thức) + 吊 (điếu) + 头 (đầu)Hán Việtthức điếu đầuCấu tạo识 + 吊 + 头 · thức + điếu + đầu nghĩa thành phần: thức + điếu + đầu