识处天 thức xử thiên Hán Việt: thức xử thiên Tổng quan thức xứ thiên (界名)無色界之第二色無邊處天也。☸ Cấu tạo: 识 (thức) + 处 (xử) + 天 (thiên)Hán Việtthức xử thiênCấu tạo识 + 处 + 天 · thức + xử + thiên nghĩa thành phần: thức + xử + thiên Nghĩa ViệtCihui thức xứ thiên (界名)無色界之第二色無邊處天也。☸