識察 shí chá · thức sát Hán Việt: thức sát · Pinyin: shí chá Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 察 (sát)Pinyinshí cháHán Việtthức sátCấu tạo識 + 察 · thức + sát nghĩa thành phần: thức + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识知察觉。Tân Hoa Tự Điển 1.识知察觉。