識履 shí lǚ · thức lí Hán Việt: thức lí · Pinyin: shí lǚ Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 履 (lí)Pinyinshí lǚHán Việtthức líCấu tạo識 + 履 · thức + lí nghĩa thành phần: thức + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识见与操行。Tân Hoa Tự Điển 1.识见与操行。