识得

shí dethức đắc

Hán Việt: thức đắc · Pinyin: shí de

Tổng quan

biết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.懂得﹐知道。

Cấu tạo: 識 (thức) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biết
  • Google Alex v6 Biết, nhận ra
  • VietPhrases nhận biết
  • Tần suất từ biết
  • Tần suất từ chí đắc/thức đắc: nhận biết; nhận biết
  • Biên soạn 識得 shídé v. able to recognize/know

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.懂得﹐知道。

Eng

  • Cihui to know
  • Tần suất từ 識得 shídé v. able to recognize/know

Từ liên quan

Gần nghĩa

得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人 · 得令