识性

shí xìngthức tính

Hán Việt: thức tính · Pinyin: shí xìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审察事物﹑判别是非的禀性。

Cấu tạo: 識 (thức) + 性 (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.审察事物﹑判别是非的禀性。

Từ liên quan

Gần nghĩa

性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分