識擢 shí zhuó · thức trạc Hán Việt: thức trạc · Pinyin: shí zhuó Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 擢 (trạc)Pinyinshí zhuóHán Việtthức trạcCấu tạo識 + 擢 · thức + trạc nghĩa thành phần: thức + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏识并加以拔擢。Tân Hoa Tự Điển 1.赏识并加以拔擢。