識有 shí yǒu · thức hữu Hán Việt: thức hữu · Pinyin: shí yǒu Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 有 (hữu)Pinyinshí yǒuHán Việtthức hữuCấu tạo識 + 有 · thức + hữu nghĩa thành phần: thức + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相亲爱。识﹐通"职"。Tân Hoa Tự Điển 1.互相亲爱。识﹐通"职"。