識用 shí yòng · thức dụng Hán Việt: thức dụng · Pinyin: shí yòng Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 用 (dụng)Pinyinshí yòngHán Việtthức dụngCấu tạo識 + 用 · thức + dụng nghĩa thành phần: thức + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识见与才能; 赏识重用。Tân Hoa Tự Điển 1.识见与才能。 2.赏识重用。