識神 shí shén · thức thần Hán Việt: thức thần · Pinyin: shí shén Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 神 (thần)Pinyinshí shénHán Việtthức thầnCấu tạo識 + 神 · thức + thần nghĩa thành phần: thức + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。心识﹐心灵。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。心识﹐心灵。