識竅
thức khiếu
Hán Việt: thức khiếu · Pinyin: shí qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓懂得事情的关键或要害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓懂得事情的关键或要害。
Eng
- Cihui 識竅 híqiào v.o. know how to ride the political tide
Hán Việt: thức khiếu · Pinyin: shí qiào