識者

shí zhě thức giả

Hán Việt: thức giả · Pinyin: shí zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有见识的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有见识的人。

Eng

  • Cihui 識者 hízhě n. <wr.> the knowledgeable; the discerning