識藝 shí yì · thức nghệ Hán Việt: thức nghệ · Pinyin: shí yì Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 藝 (nghệ)Pinyinshí yìHán Việtthức nghệCấu tạo識 + 藝 · thức + nghệ nghĩa thành phần: thức + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识见与才艺。Tân Hoa Tự Điển 1.识见与才艺。