識記

zhì jì thức kí

Hán Việt: thức kí · Pinyin: zhì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心理学名词。记忆的一个重要环节。通过反复感知的过程﹐借以形成比较巩固的暂时联系。它是记忆的必要前提。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心理学名词。记忆的一个重要环节。通过反复感知的过程﹐借以形成比较巩固的暂时联系。它是记忆的必要前提。

Eng

  • Cihui 識記 shíjì v. memorize ◆n. memorization