識途 shí tú · thức đồ Hán Việt: thức đồ · Pinyin: shí tú Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 途 (đồ)Pinyinshí túHán Việtthức đồCấu tạo識 + 途 · thức + đồ nghĩa thành phần: thức + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 认识道路。比喻富有经验﹐能为先导。Tân Hoa Tự Điển 1.认识道路。比喻富有经验﹐能为先导。