識道 shí dào · thức đạo Hán Việt: thức đạo · Pinyin: shí dào Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 道 (đạo)Pinyinshí dàoHán Việtthức đạoCấu tạo識 + 道 · thức + đạo nghĩa thành phần: thức + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识知圣道; 识途。Tân Hoa Tự Điển 1.识知圣道。 2.识途。