識鑑 shí jiàn · thức giám Hán Việt: thức giám · Pinyin: shí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 鑑 (giám)Pinyinshí jiànHán Việtthức giámCấu tạo識 + 鑑 · thức + giám nghĩa thành phần: thức + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"识鉴"; 见地和鉴别人材能力。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"识鉴"。 2.见地和鉴别人材能力。