詐人 zhà rén · trá nhân Hán Việt: trá nhân · Pinyin: zhà rén Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 人 (nhân)Pinyinzhà rénHán Việttrá nhânCấu tạo詐 + 人 · trá + nhân nghĩa thành phần: trá + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诡诈的人; 欺骗他人﹔讹诈他人。Tân Hoa Tự Điển 1.诡诈的人。 2.欺骗他人﹔讹诈他人。