詐擊

zhà jī trá kích

Hán Việt: trá kích · Pinyin: zhà jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然袭击。诈﹐通"乍"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然袭击。诈﹐通"乍"。