詐刻 zhà kè · trá khắc Hán Việt: trá khắc · Pinyin: zhà kè Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 刻 (khắc)Pinyinzhà kèHán Việttrá khắcCấu tạo詐 + 刻 · trá + khắc nghĩa thành phần: trá + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以作伪的手段镂刻﹐使之形似古器物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以作伪的手段镂刻﹐使之形似古器物。