诈取

zhà qǔtrá thủ

Hán Việt: trá thủ · Pinyin: zhà qǔ

Tổng quan

lừa đảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.骗取。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

騙取。如:「歹徒常利用人的貪心來詐取錢財。」

Cấu tạo: 詐 (trá) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gian lận
  • Biên soạn 詐取 zhàqǔ v. obtain sth. by cheating; defraud

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騙取。如:「歹徒常利用人的貪心來詐取錢財。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.骗取。

Eng

  • JMdict defrauding
  • JMdict swindle
  • Cihui to swindle; to defraud

ja

  • JMdict 詐取(さしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償