诈唬

zhà huTRÁ HỔ

Hán Việt: TRÁ HỔ · Pinyin: zhà hu

Tổng quan

lừa gạt; doạ. nó doạ anh đấy, đừng để ỵ́ nó

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒙哄吓唬。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

詐欺嚇唬。

Cấu tạo: 詐 (trá) + 唬

Nghĩa

Việt

  • Cihui 他這是詐唬你,別理他。
  • Tần suất từ doạ
  • Biên soạn 詐唬 hàhu v. bluff; bluster

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詐欺嚇唬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙哄吓唬。

Eng

  • Cihui to bluff; to bluster; to intimidate
  • Tần suất từ 詐唬 hàhu v. bluff; bluster

Đức

  • Handedict bluffen, täuschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

唬人 · 唬弄 · 唬烂 · 詐僞 · 詐尸 · 詐敗 · 詐狂 · 詐病