詐怖 zhà bù · trá phố Hán Việt: trá phố · Pinyin: zhà bù Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 怖 (phố)Pinyinzhà bùHán Việttrá phốCấu tạo詐 + 怖 · trá + phố nghĩa thành phần: trá + phố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺骗恐吓。Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗恐吓。