詐晴

zhà qíng trá tình

Hán Việt: trá tình · Pinyin: zhà qíng

Tổng quan

trời quang (sau mưa)

Cấu tạo: (trá) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trời quang (sau mưa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久雨暂晴。诈﹐通"乍"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久雨暂晴。诈﹐通"乍"。

Eng

  • CC-CEDICT to clear up (of weather after rain)
  • Cihui to clear up (of weather after rain)