诈晴

zhà qíngtrá tình

Hán Việt: trá tình · Pinyin: zhà qíng

Tổng quan

trời quang (sau mưa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.久雨暂晴。诈﹐通"乍"。

Cấu tạo: 詐 (trá) + 晴 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trời giả tạnh
  • Google Alex v6 trời quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.久雨暂晴。诈﹐通"乍"。

Eng

  • Cihui to clear up (of weather after rain)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晴和 · 晴天 · 晴好 · 晴朗 · 晴空 · 晴隆 · 晴雨 · 詐僞