詐殺

zhà shā trá sát

Hán Việt: trá sát · Pinyin: zhà shā

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用欺诈的手段杀死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用欺诈的手段杀死。