詐湖

zhà hú trá hồ

Hán Việt: trá hồ · Pinyin: zhà hú

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓打麻将假冒或错认已达到规定要求﹐取得成功〓﹐通常作"和"﹐牌戏术语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓打麻将假冒或错认已达到规定要求﹐取得成功〓﹐通常作"和"﹐牌戏术语。