詐窮 zhà qióng · trá cùng Hán Việt: trá cùng · Pinyin: zhà qióng Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 窮 (cùng)Pinyinzhà qióngHán Việttrá cùngCấu tạo詐 + 窮 · trá + cùng nghĩa thành phần: trá + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诈术穷尽; 装穷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诈术穷尽。 2.装穷。