詐索 zhà suǒ · trá tác Hán Việt: trá tác · Pinyin: zhà suǒ Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 索 (tác)Pinyinzhà suǒHán Việttrá tácCấu tạo詐 + 索 · trá + tác nghĩa thành phần: trá + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讹诈勒索。Tân Hoa Tự Điển 1.讹诈勒索。