詐腐 zhà fǔ · trá hủ Hán Việt: trá hủ · Pinyin: zhà fǔ Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 腐 (hủ)Pinyinzhà fǔHán Việttrá hủCấu tạo詐 + 腐 · trá + hủ nghĩa thành phần: trá + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假装施以宫刑。Tân Hoa Tự Điển 1.假装施以宫刑。